very fast

very fast

She finished the assignment very fast.

Định nghĩa
  • Trạng từ: "very fast" một cụm trạng từ chỉ cách thức, có nghĩa "rất nhanh", "với tốc độ cao", hoặc "trong một khoảng thời gian tương đối ngắn". Cụm từ này được tạo thành từ trạng từ "very" (rất) để nhấn mạnh mức độ tính từ/trạng từ "fast" (nhanh). Khi dùng cùng nhau, diễn tả một hành động xảy ra với tốc độ vượt trội hoặc trong thời gian ngắn hơn bình thường.
dụ sử dụng
  • ( ấy hoàn thành bài tập rất nhanh, trong chốc lát.)
  • (Chiếc xe đang di chuyển rất nhanh trên đường cao tốc.)
  • (Anh ấy học chơi piano rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "very fast" trong ngữ cảnh so sánh: Có thể dùng để nhấn mạnh sự khác biệt về tốc độ giữa hai đối tượng.

    • This computer processes data very fast compared to the old one. (Máy tính này xử lý dữ liệu rất nhanh so với cái .)
  • "very fast" trong thành ngữ: Thường xuất hiện trong các cụm như "very fast pace" (nhịp độ rất nhanh) hoặc "very fast learner" (người học rất nhanh).

    • She is a very fast learner, mastering new skills in days. ( ấy người học rất nhanh, nắm vững kỹ năng mới chỉ trong vài ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Fast (tính từ/trạng từ): nhanh (dạng cơ bản).

    • He runs fast. (Anh ấy chạy nhanh.)
  • Quickly (trạng từ): một cách nhanh chóng (đồng nghĩa với "fast" nhưng trang trọng hơn).

    • She quickly finished her work. ( ấy nhanh chóng hoàn thành công việc.)
  • Rapidly (trạng từ): nhanh chóng, mau lẹ (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật).

    • The technology is developing rapidly. (Công nghệ đang phát triển nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Extremely fast: cực kỳ nhanh.

    • The cheetah runs extremely fast. (Báo săn chạy cực kỳ nhanh.)
  • At high speed: ở tốc độ cao.

    • The train traveled at high speed. (Đoàn tàu di chuyểntốc độ cao.)
  • In no time: trong chốc lát (nhấn mạnh thời gian ngắn).

    • He finished the race in no time. (Anh ấy hoàn thành cuộc đua trong chốc lát.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Speed up: tăng tốc, làm cho nhanh hơn.

    • We need to speed up the process. (Chúng ta cần tăng tốc quá trình.)
  • Hurry up: nhanh lên, vội vàng.

    • Hurry up, we are very fast running out of time! (Nhanh lên, chúng ta sắp hết thời gian rất nhanh rồi!)
Thành ngữ liên quan
  • In the blink of an eye: trong nháy mắt (rất nhanh).

    • The magician made the rabbit disappear in the blink of an eye, very fast. (Nhà ảo thuật làm con thỏ biến mất trong nháy mắt, rất nhanh.)
  • Like lightning: như chớp (cực kỳ nhanh).

    • He responded like lightning, very fast. (Anh ấy trả lời như chớp, rất nhanh.)